諄囑 zhūn zhǔ · truân chúc Hán Việt: truân chúc · Pinyin: zhūn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 囑 (chúc)Pinyinzhūn zhǔHán Việttruân chúcCấu tạo諄 + 囑 · truân + chúc nghĩa thành phần: truân + chúc Nghĩa EngCihui 諄囑 hūnzhǔ v. give repeated advice