諄囑 zhūn zhǔ·truân chúc Hán Việt: truân chúc · Pinyin: zhūn zhǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谆谆嘱咐。 Cấu tạo: 諄 (truân) + 囑 (chúc)Pinyinzhūn zhǔHán Việttruân chúcCấu tạo諄 + 囑 · truân + chúc nghĩa thành phần: truân + chúc Nghĩa ViệtBiên soạn 諄囑 hūnzhǔ v. give repeated adviceEngCihui 諄囑 hūnzhǔ v. give repeated advice Từ liên quan Gần nghĩa囑咐 · 囑託 · 囑付 · 囑使 · 囑托 · 囑書 · 囑累 · 諄那