諄悉 zhūn xī · truân tất Hán Việt: truân tất · Pinyin: zhūn xī Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 悉 (tất)Pinyinzhūn xīHán Việttruân tấtCấu tạo諄 + 悉 · truân + tất nghĩa thành phần: truân + tất