諄悉 zhūn xī·truân tất Hán Việt: truân tất · Pinyin: zhūn xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恳切而详细。 Cấu tạo: 諄 (truân) + 悉 (tất)Pinyinzhūn xīHán Việttruân tấtCấu tạo諄 + 悉 · truân + tất nghĩa thành phần: truân + tất Từ liên quan Gần nghĩa悉地 · 悉尼 · 悉心 · 悉數 · 悉曇 · 悉檀 · 悉皆 · 悉達