諄懇

zhūn kěn truân khẩn

Hán Việt: truân khẩn · Pinyin: zhūn kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (khẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忠謹懇切。《初刻拍案驚奇》卷二三:「因念妻言諄懇,才把這段事情,備細寫與岳丈王公。」