諄戒 zhūn jiè · truân giới Hán Việt: truân giới · Pinyin: zhūn jiè Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 戒 (giới)Pinyinzhūn jièHán Việttruân giớiCấu tạo諄 + 戒 · truân + giới nghĩa thành phần: truân + giới