諄樸 zhūn pǔ · truân phác Hán Việt: truân phác · Pinyin: zhūn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 樸 (phác)Pinyinzhūn pǔHán Việttruân phácCấu tạo諄 + 樸 · truân + phác nghĩa thành phần: truân + phác