諄款 zhūn kuǎn · truân khoản Hán Việt: truân khoản · Pinyin: zhūn kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 款 (khoản)Pinyinzhūn kuǎnHán Việttruân khoảnCấu tạo諄 + 款 · truân + khoản nghĩa thành phần: truân + khoản