諄沓 zhūn dá · truân đạp Hán Việt: truân đạp · Pinyin: zhūn dá Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 沓 (đạp)Pinyinzhūn dáHán Việttruân đạpCấu tạo諄 + 沓 · truân + đạp nghĩa thành phần: truân + đạp