諄熟 zhūn shú · truân thục Hán Việt: truân thục · Pinyin: zhūn shú Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 熟 (thục)Pinyinzhūn shúHán Việttruân thụcCấu tạo諄 + 熟 · truân + thục nghĩa thành phần: truân + thục