諄諄翕翕 zhūn zhūn xī xī · truân truân hấp hấp Hán Việt: truân truân hấp hấp · Pinyin: zhūn zhūn xī xī Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 諄 (truân) + 翕 (hấp) + 翕 (hấp)Pinyinzhūn zhūn xī xīHán Việttruân truân hấp hấpCấu tạo諄 + 諄 + 翕 + 翕 · truân + truân + hấp + hấp nghĩa thành phần: truân + truân + hấp + hấp