談劍 tán jiàn · đàm kiếm Hán Việt: đàm kiếm · Pinyin: tán jiàn Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 劍 (kiếm)Pinyintán jiànHán Việtđàm kiếmCấu tạo談 + 劍 · đàm + kiếm nghĩa thành phần: đàm + kiếm