談功 tán gōng · đàm công Hán Việt: đàm công · Pinyin: tán gōng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 功 (công)Pinyintán gōngHán Việtđàm côngCấu tạo談 + 功 · đàm + công nghĩa thành phần: đàm + công