談古 tán gǔ · đàm cổ Hán Việt: đàm cổ · Pinyin: tán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 古 (cổ)Pinyintán gǔHán Việtđàm cổCấu tạo談 + 古 · đàm + cổ nghĩa thành phần: đàm + cổ