談吐風聲 tán tǔ fēng shēng · đàm thổ phong thanh Hán Việt: đàm thổ phong thanh · Pinyin: tán tǔ fēng shēng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 吐 (thổ) + 風 (phong) + 聲 (thanh)Pinyintán tǔ fēng shēngHán Việtđàm thổ phong thanhCấu tạo談 + 吐 + 風 + 聲 · đàm + thổ + phong + thanh nghĩa thành phần: đàm + thổ + phong + thanh