談戲 tán xì · đàm hí Hán Việt: đàm hí · Pinyin: tán xì Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 戲 (hí)Pinyintán xìHán Việtđàm híCấu tạo談 + 戲 · đàm + hí nghĩa thành phần: đàm + hí