談攏 đàm long Hán Việt: đàm long Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 攏 (long)Hán Việtđàm longCấu tạo談 + 攏 · đàm + long nghĩa thành phần: đàm + long Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 商討問題獲得共識。如:「由於對方開出的條件太苛,這筆生意一直無法談攏。」EngCihui 談攏 ánlǒng v. agree with each other; reach an agreement