談敘 tán xù · đàm tự Hán Việt: đàm tự · Pinyin: tán xù Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 敘 (tự)Pinyintán xùHán Việtđàm tựCấu tạo談 + 敘 · đàm + tự nghĩa thành phần: đàm + tự Nghĩa EngCihui 談敘 ánxù v. 1. talk freely 2. have an informal talk