談晤 tán wù · đàm ngộ Hán Việt: đàm ngộ · Pinyin: tán wù Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 晤 (ngộ)Pinyintán wùHán Việtđàm ngộCấu tạo談 + 晤 · đàm + ngộ nghĩa thành phần: đàm + ngộ