談款 tán kuǎn · đàm khoản Hán Việt: đàm khoản · Pinyin: tán kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 款 (khoản)Pinyintán kuǎnHán Việtđàm khoảnCấu tạo談 + 款 · đàm + khoản nghĩa thành phần: đàm + khoản