談無 tán wú · đàm vô Hán Việt: đàm vô · Pinyin: tán wú Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 無 (vô)Pinyintán wúHán Việtđàm vôCấu tạo談 + 無 · đàm + vô nghĩa thành phần: đàm + vô