談犀 tán xī · đàm tê Hán Việt: đàm tê · Pinyin: tán xī Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 犀 (tê)Pinyintán xīHán Việtđàm têCấu tạo談 + 犀 · đàm + tê nghĩa thành phần: đàm + tê