談玄

tán xuán đàm huyền

Hán Việt: đàm huyền · Pinyin: tán xuán

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (huyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談論深奧玄妙的道理。南朝宋.劉義慶《世說新語.容止》:「王夷甫容貌整麗,妙於談玄。」

Eng

  • Cihui 談玄 ánxuán v.o. discuss metaphysics