談興

tán xìng đàm hưng

Hán Việt: đàm hưng · Pinyin: tán xìng

Tổng quan

hứng thú nói chuyện: hứng nói chuyện

Cấu tạo: (đàm) + (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứng thú nói chuyện; hứng nói chuyện。談話的興致。 談興正濃 rất có hứng trò chuyện; chuyện trò đang nồng.
  • Cihui hứng thú nói chuyện: hứng nói chuyện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談話的興致。如:「他雖臥病在床,依然談興不減。」

Eng

  • Cihui 談興 tánxìng n. interest/enthusiasm in discussion