談藝 tán yì · đàm nghệ Hán Việt: đàm nghệ · Pinyin: tán yì Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 藝 (nghệ)Pinyintán yìHán Việtđàm nghệCấu tạo談 + 藝 · đàm + nghệ nghĩa thành phần: đàm + nghệ