談虛 tán xū · đàm hư Hán Việt: đàm hư · Pinyin: tán xū Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 虛 (hư)Pinyintán xūHán Việtđàm hưCấu tạo談 + 虛 · đàm + hư nghĩa thành phần: đàm + hư