談訴 tán sù · đàm tố Hán Việt: đàm tố · Pinyin: tán sù Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 訴 (tố)Pinyintán sùHán Việtđàm tốCấu tạo談 + 訴 · đàm + tố nghĩa thành phần: đàm + tố