談詠 tán yǒng · đàm vịnh Hán Việt: đàm vịnh · Pinyin: tán yǒng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 詠 (vịnh)Pinyintán yǒngHán Việtđàm vịnhCấu tạo談 + 詠 · đàm + vịnh nghĩa thành phần: đàm + vịnh