談議

tán yì đàm nghị

Hán Việt: đàm nghị · Pinyin: tán yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàm nghị (術語)談話商議也。唐華嚴經五十三曰:「知諸語言,知諸談議。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 批評議論。《初刻拍案驚奇》卷二六:「你罪本當革役,我若輕恕了你,須被衙門中談議。」