談辨 tán biàn · đàm biện Hán Việt: đàm biện · Pinyin: tán biàn Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 辨 (biện)Pinyintán biànHán Việtđàm biệnCấu tạo談 + 辨 · đàm + biện nghĩa thành phần: đàm + biện