談道 tán dào · đàm đạo Hán Việt: đàm đạo · Pinyin: tán dào Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 道 (đạo)Pinyintán dàoHán Việtđàm đạoCấu tạo談 + 道 · đàm + đạo nghĩa thành phần: đàm + đạo Nghĩa ViệtCihui rò chuyện. đàm đạo đàm đạo ☆Trò chuyện.