談雞 tán jī · đàm kê Hán Việt: đàm kê · Pinyin: tán jī Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 雞 (kê)Pinyintán jīHán Việtđàm kêCấu tạo談 + 雞 · đàm + kê nghĩa thành phần: đàm + kê