諉卸 wěi xiè·ủy tá Hán Việt: ủy tá · Pinyin: wěi xiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.推卸(责任)。 Cấu tạo: 諉 (ủy) + 卸 (tá)Pinyinwěi xièHán Việtủy táCấu tạo諉 + 卸 · ủy + tá nghĩa thành phần: ủy + tá Nghĩa ViệtBiên soạn 諉卸 wěixiè v. shirk (responsibility)EngCihui 諉卸 wěixiè v. shirk (responsibility) Từ liên quan Gần nghĩa卸下 · 卸任 · 卸修 · 卸頭 · 卸套 · 卸妝 · 卸扣 · 卸空