請丐 qǐng gài · thỉnh cái Hán Việt: thỉnh cái · Pinyin: qǐng gài Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 丐 (cái)Pinyinqǐng gàiHán Việtthỉnh cáiCấu tạo請 + 丐 · thỉnh + cái nghĩa thành phần: thỉnh + cái