請仙 qǐng xiān · thỉnh tiên Hán Việt: thỉnh tiên · Pinyin: qǐng xiān Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 仙 (tiên)Pinyinqǐng xiānHán Việtthỉnh tiênCấu tạo請 + 仙 · thỉnh + tiên nghĩa thành phần: thỉnh + tiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 算命。《儒林外史》第七回:「他請仙判的最妙,何不喚他進來請仙,問問功名的事?」