請代 qǐng dài · thỉnh đại Hán Việt: thỉnh đại · Pinyin: qǐng dài Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 代 (đại)Pinyinqǐng dàiHán Việtthỉnh đạiCấu tạo請 + 代 · thỉnh + đại nghĩa thành phần: thỉnh + đại