請來

qǐng lái thỉnh lai

Hán Việt: thỉnh lai · Pinyin: qǐng lái

Tổng quan

mời đến: mời tới

Cấu tạo: (thỉnh) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỉnh lai (雜語)自他國請經論佛像等齎來自國也。☸
  • Cihui mời đến: mời tới

Eng

  • Cihui 請來 ǐnglái r.v. succeed in inviting sb.