请准 thỉnh chuẩn Hán Việt: thỉnh chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 请 (thỉnh) + 准 (chuẩn)Hán Việtthỉnh chuẩnCấu tạo请 + 准 · thỉnh + chuẩn nghĩa thành phần: thỉnh + chuẩn