請劍 qǐng jiàn · thỉnh kiếm Hán Việt: thỉnh kiếm · Pinyin: qǐng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 劍 (kiếm)Pinyinqǐng jiànHán Việtthỉnh kiếmCấu tạo請 + 劍 · thỉnh + kiếm nghĩa thành phần: thỉnh + kiếm