請吉 qǐng jí · thỉnh cát Hán Việt: thỉnh cát · Pinyin: qǐng jí Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 吉 (cát)Pinyinqǐng jíHán Việtthỉnh cátCấu tạo請 + 吉 · thỉnh + cát nghĩa thành phần: thỉnh + cát