請告 qǐng gào · thỉnh cáo Hán Việt: thỉnh cáo · Pinyin: qǐng gào Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 告 (cáo)Pinyinqǐng gàoHán Việtthỉnh cáoCấu tạo請 + 告 · thỉnh + cáo nghĩa thành phần: thỉnh + cáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 請求休假或辭職。《漢書.卷五十.汲黯傳》:「黯多病,病且滿三月,上常賜告者數,終不瘉,最後嚴助為請告。」