請和 qǐng hé · thỉnh hòa Hán Việt: thỉnh hòa · Pinyin: qǐng hé Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 和 (hòa)Pinyinqǐng héHán Việtthỉnh hòaCấu tạo請 + 和 · thỉnh + hòa nghĩa thành phần: thỉnh + hòa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 請求重修舊好。如:「他既誠心請和,你又何必為難他呢?」EngCihui 請和 ǐnghé v.o. seek peace