請囑 qǐng zhǔ · thỉnh chúc Hán Việt: thỉnh chúc · Pinyin: qǐng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 囑 (chúc)Pinyinqǐng zhǔHán Việtthỉnh chúcCấu tạo請 + 囑 · thỉnh + chúc nghĩa thành phần: thỉnh + chúc