請奠 qǐng diàn · thỉnh điện Hán Việt: thỉnh điện · Pinyin: qǐng diàn Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 奠 (điện)Pinyinqǐng diànHán Việtthỉnh điệnCấu tạo請 + 奠 · thỉnh + điện nghĩa thành phần: thỉnh + điện