請實 qǐng shí · thỉnh thật Hán Việt: thỉnh thật · Pinyin: qǐng shí Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 實 (thật)Pinyinqǐng shíHán Việtthỉnh thậtCấu tạo請 + 實 · thỉnh + thật nghĩa thành phần: thỉnh + thật