請引 qǐng yǐn · thỉnh dẫn Hán Việt: thỉnh dẫn · Pinyin: qǐng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 引 (dẫn)Pinyinqǐng yǐnHán Việtthỉnh dẫnCấu tạo請 + 引 · thỉnh + dẫn nghĩa thành phần: thỉnh + dẫn