請旌 qǐng jīng · thỉnh tinh Hán Việt: thỉnh tinh · Pinyin: qǐng jīng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 旌 (tinh)Pinyinqǐng jīngHán Việtthỉnh tinhCấu tạo請 + 旌 · thỉnh + tinh nghĩa thành phần: thỉnh + tinh