請日 qǐng rì · thỉnh nhật Hán Việt: thỉnh nhật · Pinyin: qǐng rì Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 日 (nhật)Pinyinqǐng rìHán Việtthỉnh nhậtCấu tạo請 + 日 · thỉnh + nhật nghĩa thành phần: thỉnh + nhật