請旨 qǐng zhǐ · thỉnh chỉ Hán Việt: thỉnh chỉ · Pinyin: qǐng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 旨 (chỉ)Pinyinqǐng zhǐHán Việtthỉnh chỉCấu tạo請 + 旨 · thỉnh + chỉ nghĩa thành phần: thỉnh + chỉ Nghĩa EngCihui 請旨 ǐngzhǐ* f.e. Please give your instructions.