請朔 qǐng shuò · thỉnh sóc Hán Việt: thỉnh sóc · Pinyin: qǐng shuò Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 朔 (sóc)Pinyinqǐng shuòHán Việtthỉnh sócCấu tạo請 + 朔 · thỉnh + sóc nghĩa thành phần: thỉnh + sóc