請柬
thỉnh giản
Hán Việt: thỉnh giản · Pinyin: qǐng jiǎn
Tổng quan
thiệp mời | lời mời bằng văn bản thiệp mời; thiếp mời。請帖。
Nghĩa
Việt
- Cihui thiệp mời | lời mời bằng văn bản thiệp mời; thiếp mời。請帖。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 邀請賓客的通知書。如:「請把這份請柬送到張家去。」也稱為「請帖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 请帖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.请帖。
Eng
- CC-CEDICT invitation card|written invitation
- Cihui invitation card; written invitation