請業

qǐng yè thỉnh nghiệp

Hán Việt: thỉnh nghiệp · Pinyin: qǐng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請教有關課業的問題。《禮記.曲禮上》:「請業則起,請益則起。」南朝陳.沈不害〈上文帝書請立國學〉:「專經請業,奠爵前師。」

Eng

  • Cihui 請業 qǐngyè v.o. <wr.> ask questions concerning lessons